Giờ địa phương
Thứ HaiThứ 2Thứ BaThứ 3Thứ TưThứ 4Thứ NămThứ 5Thứ SáuThứ 6Thứ BảyThứ 7Chủ NhậtCN11,61 ft21,54 ft31,54 ft41,51 ft51,48 ft61,44 ft71,74 ft81,80 ft91,84 ft101,77 ft111,71 ft12—13—14—15—16—17—18—19—20—21—22—23—24—25—26—27—28—29—30— Biên độ triều mô phỏng theo ngày; dấu gạch chỉ dữ liệu thiếu.